tác giả: Kiều phong
liên hệ :0348 221 686
ngày đăng : 24/07/2026
Ngành sản xuất điện tử hiện đại luôn đặt ra yêu cầu cao về chất lượng mối hàn, độ tin cậy của sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường. Chính vì vậy, việc lựa chọn kem hàn chì hay kem hàn không chì không chỉ ảnh hưởng đến quy trình sản xuất mà còn quyết định đến hiệu suất vận hành và định hướng phát triển của doanh nghiệp.
Hiện nay, cả hai loại kem hàn đều được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy SMT. Mỗi loại sở hữu những ưu điểm riêng, phù hợp với từng điều kiện làm việc và yêu cầu của khách hàng. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai dòng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu hàn tối ưu, nâng cao chất lượng mối hàn và tối ưu chi phí sản xuất.
Kem hàn chì là gì?
Kem hàn chì là hỗn hợp gồm bột hợp kim thiếc có chứa chì kết hợp với chất trợ hàn (Flux). Hợp kim phổ biến nhất là Sn63/Pb37, có nhiệt độ nóng chảy khoảng 183°C.

Nhờ đặc tính nóng chảy ở nhiệt độ thấp, kem hàn chì dễ gia công, quy trình hàn ổn định và đã được sử dụng trong ngành điện tử trong nhiều thập kỷ.
Ứng dụng thực tế của kem hàn chì

Kem hàn chì vẫn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực yêu cầu tính ổn định cao của mối hàn hoặc thuộc các nhóm được miễn trừ quy định RoHS, như quân sự, hàng không vũ trụ và thiết bị y tế cấy ghép.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp cũng lựa chọn kem hàn chì cho các sản phẩm không yêu cầu tiêu chuẩn RoHS hoặc phục vụ thị trường nội địa.
Kem hàn không chì là gì?
Kem hàn không chì cũng được cấu tạo từ bột hợp kim và Flux, tuy nhiên thành phần hợp kim hoàn toàn không chứa chì. Thay vào đó là các hợp kim thiếc kết hợp với bạc và đồng, phổ biến nhất là SAC305 hoặc SAC0307.

Việc loại bỏ chì giúp sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về bảo vệ môi trường, đồng thời phù hợp với xu hướng sản xuất điện tử hiện đại.
Mặc dù yêu cầu nhiệt độ hàn cao hơn, kem hàn không chì hiện đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng làm việc ổn định trong các thiết bị điện tử công suất lớn và các sản phẩm hướng tới thị trường xuất khẩu.
Ứng dụng thực tế của kem hàn không chì
Kem hàn không chì hiện là lựa chọn phổ biến trong các nhà máy sản xuất điện tử hiện đại, đặc biệt đối với các doanh nghiệp hướng đến thị trường xuất khẩu.

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bảng mạch SMT, thiết bị điện tử tiêu dùng, đèn LED, bộ nguồn, thiết bị viễn thông, thiết bị công nghiệp và nhiều sản phẩm điện tử khác cần đáp ứng tiêu chuẩn RoHS.
Nhiệt độ hàn và khả năng làm việc
Một trong những điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa hai loại kem hàn chính là nhiệt độ nóng chảy.
Kem hàn chì có điểm nóng chảy khoảng 183°C, vì vậy nhiệt độ Reflow thường chỉ nằm trong khoảng 215–225°C. Nhờ nhiệt độ hàn thấp, linh kiện chịu ít ứng suất nhiệt hơn, đồng thời dây chuyền cũng tiêu thụ ít năng lượng hơn.
Trong khi đó, kem hàn không chì có điểm nóng chảy khoảng 217–221°C, nên nhiệt độ Reflow thường ở mức 235–250°C tùy theo nhiệt của từng dây chuyền. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn để đảm bảo chất lượng mối hàn.
Do có điểm nóng chảy cao, kem hàn không chì thường khó sửa chữa lại khi bị lỗi hơn kem hàn chì. Quá trình sửa chữa đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác để đảm bảo mối hàn đạt chất lượng và tránh gây hư hại linh kiện.
Độ dẻo dai của mối hàn
Độ dẻo dai (Ductility) là tiêu chí rất quan trọng nhưng thường ít được chú ý khi lựa chọn kem hàn.
Mối hàn của kem hàn chì có đặc tính mềm và dẻo hơn. Nhờ khả năng co giãn tốt, mối hàn có thể hấp thụ ứng suất cơ học khi nhiệt độ thay đổi nhanh mà không dễ hình thành vết nứt.
Ngược lại, mối hàn của kem hàn không chì có cấu trúc cứng hơn. Điều này giúp tăng độ bền khi chịu tải ổn định, nhưng khi liên tục giãn nở và co lại do sốc nhiệt, mối hàn có nguy cơ xuất hiện các vết nứt mỏi (Fatigue Crack) sớm hơn.
Có thể hình dung rất đơn giản:
Mối hàn kem hàn chì giống như một thanh nhôm hoặc thanh cao su mềm. Nó có thể uốn cong nhiều lần mà vẫn hấp thụ được lực tác động.
Trong khi đó, mối hàn kem hàn không chì giống như một thanh thép cứng. Nó chịu tải trọng lớn rất tốt nhưng nếu liên tục bị uốn qua uốn lại sẽ dễ xuất hiện vết nứt tại điểm chịu lực.
Độ bóng của mối hàn
Sau khi hoàn thành quá trình Reflow, hai loại kem hàn cũng tạo ra bề mặt mối hàn khác nhau.

Mối hàn từ kem hàn chì thường có bề mặt sáng bóng, nhẵn và rất dễ quan sát bằng mắt thường. Đây cũng là lý do trước đây nhiều kỹ thuật viên thường đánh giá chất lượng mối hàn dựa vào độ bóng.
Trong khi đó, mối hàn của kem hàn không chì thường có màu xám nhạt hoặc hơi nhám. Đây là đặc tính tự nhiên của hợp kim không chì chứ không phải dấu hiệu của lỗi hàn. Do đó, doanh nghiệp không nên đánh giá chất lượng mối hàn chỉ dựa vào vẻ ngoài.
Khả năng làm việc trong môi trường nhiệt
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai loại hợp kim.
Nhờ có điểm nóng chảy cao và cấu trúc hợp kim hình thành các pha liên kim AgSn và CuSn, mối hàn của kem hàn không chì có khả năng làm việc rất ổn định trong môi trường nhiệt độ cao liên tục.
Đồng thời, loại hợp kim này cũng hạn chế hiện tượng creep – tức là biến dạng từ từ của kim loại khi phải chịu nhiệt và tải trọng trong thời gian dài.
Chính vì vậy, kem hàn không chì đặc biệt phù hợp với các thiết bị hoạt động liên tục ở nhiệt độ khoảng 100–150°C, chẳng hạn như bộ nguồn công nghiệp, driver LED, module công suất hay biến tần.
Ngược lại, mối hàn của kem hàn chì lại có ưu thế khi thiết bị thường xuyên trải qua các chu kỳ nóng – lạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột. Nhờ tính dẻo cao hơn, mối hàn có thể hấp thụ ứng suất tốt hơn và giảm nguy cơ nứt mỏi khi chịu sốc nhiệt.
Có thể tóm tắt như sau:
Nếu thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao nhưng ổn định, kem hàn không chì là lựa chọn phù hợp.
Nếu thiết bị thường xuyên thay đổi nhiệt độ nhanh hoặc chịu nhiều chu kỳ giãn nở, kem hàn chì vẫn có lợi thế về khả năng chống nứt do sốc nhiệt.
Chi phí nguyên liệu
Chi phí nguyên liệu cũng là yếu tố được nhiều doanh nghiệp quan tâm.
Kem hàn chì có giá thành thấp hơn do hợp kim chủ yếu gồm thiếc và chì.
Trong khi đó, kem hàn không chì sử dụng thêm bạc và đồng – những kim loại có giá trị cao hơn – nên chi phí sản xuất cũng cao hơn.
Tuy nhiên, với các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc hướng đến các thị trường quốc tế, việc sử dụng kem hàn không chì lại mang đến lợi ích lâu dài nhờ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Quy định môi trường
Hiện nay, nhiều quốc gia đã áp dụng các quy định như RoHS và WEEE nhằm hạn chế việc sử dụng chì trong các thiết bị điện tử.
Kem hàn không chì đáp ứng các yêu cầu này nên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm xuất khẩu sang châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều thị trường khác.

Tại Việt Nam, hiện chưa có quy định bắt buộc tất cả doanh nghiệp phải sử dụng kem hàn không chì. Tuy nhiên, nếu sản phẩm được sản xuất để xuất khẩu hoặc gia công cho các thương hiệu quốc tế thì doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các tiêu chuẩn của thị trường mà sản phẩm hướng đến.
Thiên Sơn Việt Nam cung cấp cả kem hàn chì và kem hàn không chì
Hiểu rằng mỗi doanh nghiệp có yêu cầu kỹ thuật và thị trường khác nhau, Thiên Sơn Việt Nam hiện cung cấp đầy đủ cả kem hàn chì và kem hàn không chì.
Kem Hàn Chì: Mối hàn sáng – Chất lượng vững bền

Kem Hàn Không Chì : Kết nối chính xác – Đáp ứng tiêu chuẩn toàn cầu

Đội ngũ kỹ thuật của Thiên Sơn luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn loại kem hàn phù hợp với dây chuyền SMT, yêu cầu về nhiệt độ hàn, điều kiện làm việc của sản phẩm cũng như tiêu chuẩn của từng thị trường.
Kết luận
Không có loại kem hàn nào là tốt nhất cho mọi ứng dụng. Kem hàn chì nổi bật với khả năng tạo mối hàn mềm dẻo, sáng bóng, chịu sốc nhiệt tốt và chi phí thấp. Trong khi đó, kem hàn không chì có ưu thế về khả năng làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế và phù hợp với xu hướng sản xuất điện tử hiện đại.
Việc lựa chọn đúng loại kem hàn cần dựa trên điều kiện làm việc của sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật của khách hàng và thị trường tiêu thụ. Khi được lựa chọn đúng, cả kem hàn chì và kem hàn không chì đều có thể mang lại những mối hàn bền vững, ổn định và góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm điện tử.
Cần tư vấn sản phẩm?
Kỹ thuật TENSAN hỗ trợ chọn mã keo phù hợp và báo giá theo số lượng.



